| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Work-Life Balance | Cân bằng Công việc-Cuộc sống |
| The equilibrium between personal life and professional work demands. | Sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và yêu cầu công việc chuyên nghiệp. |
📂 HR / People Management
Balance Cân bằng Công việc-Cuộc sống
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Work-Life Balance | Cân bằng Công việc-Cuộc sống |
| The equilibrium between personal life and professional work demands. | Sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và yêu cầu công việc chuyên nghiệp. |
📂 HR / People Management