| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Emergency Preparedness | Sẵn sàng Khẩn cấp |
| Processes to ensure an organization is ready to respond to emergency situations. | Các quy trình đảm bảo tổ chức sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)