🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — C

Cadence (OKR) Chu kỳ (OKR)

(OKR) Chu kỳ (OKR)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Cadence (OKR) Chu kỳ (OKR)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Chu Kỳ Bán Hàng 6-12 thán… Initiative (OKR) Sáng kiế… Key Result (OKR) Kết quả …
EnglishTiếng Việt
Cadence (OKR)Chu kỳ (OKR)
The frequency at which OKRs are set, reviewed, and updated (e.g., quarterly).Tần suất thiết lập, xem xét và cập nhật OKR (ví dụ: hàng quý).
Cadence (OKR) — Chu kỳ (OKR)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

Hỏi CiCC AI?