🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — B

Blocking Chặn (Blocking)

Chặn (Blocking)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Blocking Chặn (Blocking)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan:
English Tiếng Việt
Blocking Chặn (Blocking)
Grouping experimental units into homogeneous blocks to reduce the effect of known sources of variation. Separates nuisance factors from factors of interest. Nhóm các đơn vị thực nghiệm thành các chặn đồng nhất để giảm ảnh hưởng của các nguồn biến thiên đã biết. Tách các yếu tố gây phiền ra khỏi các yếu tố quan tâm.
Blocking — Chặn (Blocking)

📂 Design of Experiments (DOE)

Hỏi CiCC AI?