🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — K

Key Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)

Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Key Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Key Financial Indicator C… Key Performance Indicator… Key Performance Indicator…
English Tiếng Việt
Key Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)
A metric used to measure the level of risk exposure in a particular area. Chỉ số được sử dụng để đo lường mức độ tiếp xúc rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể.
Key Risk Indicator (KRI) — Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)

📂 Risk Management (ERM)

Hỏi CiCC AI?