| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Risk Indicator (KRI) | Chỉ số Rủi ro Chính (KRI) |
| A metric used to measure the level of risk exposure in a particular area. | Chỉ số được sử dụng để đo lường mức độ tiếp xúc rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể. |
📂 Risk Management (ERM)
Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Risk Indicator (KRI) | Chỉ số Rủi ro Chính (KRI) |
| A metric used to measure the level of risk exposure in a particular area. | Chỉ số được sử dụng để đo lường mức độ tiếp xúc rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể. |
📂 Risk Management (ERM)