| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Headcount | Số lượng Nhân sự |
| The total number of employees working in an organization at a given time. | Tổng số nhân viên đang làm việc tại một tổ chức tại thời điểm nhất định. |
📂 HR / People Management
Số lượng Nhân sự
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Headcount | Số lượng Nhân sự |
| The total number of employees working in an organization at a given time. | Tổng số nhân viên đang làm việc tại một tổ chức tại thời điểm nhất định. |
📂 HR / People Management