| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Takt Time (Healthcare) | Takt Time (Y tế) |
| The rate at which a service must be delivered to meet patient demand. | Tốc độ mà dịch vụ phải được cung cấp để đáp ứng nhu cầu bệnh nhân. |
📂 Lean Healthcare
Time (Healthcare) Takt Time (Y tế)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Takt Time (Healthcare) | Takt Time (Y tế) |
| The rate at which a service must be delivered to meet patient demand. | Tốc độ mà dịch vụ phải được cung cấp để đáp ứng nhu cầu bệnh nhân. |
📂 Lean Healthcare