| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Audit (ISO) | Đánh giá (ISO) |
| Systematic, independent, and documented process for obtaining audit evidence and evaluating it objectively. | Quá trình có hệ thống, độc lập và được lập thành văn bản để thu thập bằng chứng đánh giá và đánh giá một cách khách quan. |
📂 ISO Standards