🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — K

Key Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI)

Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Key Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Key Performance Indicator… Cost Performance Index (C… Key Financial Indicator C…
English Tiếng Việt
Key Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI)
A measurable value demonstrating how effectively a company achieves key business objectives. Một giá trị có thể đo lường cho thấy mức độ hiệu quả mà một công ty đạt được các mục tiêu kinh doanh chính.
Key Performance Indicator (KPI) — Chỉ số hiệu suất chính (KPI)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

Hỏi CiCC AI?