| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Performance Indicator (KPI) | Chỉ số hiệu suất chính (KPI) |
| A measurable value demonstrating how effectively a company achieves key business objectives. | Một giá trị có thể đo lường cho thấy mức độ hiệu quả mà một công ty đạt được các mục tiêu kinh doanh chính. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri