| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrap | Phế phẩm |
| Materials or products discarded for not meeting quality standards. | Vật liệu hoặc sản phẩm bị loại bỏ vì không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. |
📂 Cost of Quality / COPQ
Phế phẩm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrap | Phế phẩm |
| Materials or products discarded for not meeting quality standards. | Vật liệu hoặc sản phẩm bị loại bỏ vì không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. |
📂 Cost of Quality / COPQ