| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Variance at Completion (VAC) | Chênh lệch khi Hoàn thành (VAC) |
| The forecasted difference between the budget at completion and the estimate at completion. | Dự báo sự khác biệt giữa ngân sách khi hoàn thành và ước tính khi hoàn thành. |
📂 Project Management