| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crashing | Gia tốc (Crashing) |
| A schedule compression technique in which additional resources are applied to critical path activities. | Kỹ thuật nén lịch trình trong đó áp dụng thêm nguồn lực vào các hoạt động trên đường đi trọng yếu. |
📂 Project Management