| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jidoka (Autonomation) | Jidoka (Tự động hóa có yếu tố con người) |
| Automation with a human touch; equipment stops automatically when a problem occurs. | Tự động hóa với sự can thiệp con người; thiết bị tự động dừng khi có vấn đề xảy ra. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream