| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory Turnover | Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho |
| A ratio showing how many times inventory is sold and replaced over a period. | Tỷ lệ cho thấy số lần tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian. |
📂 Supply Chain Management
Turnover Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory Turnover | Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho |
| A ratio showing how many times inventory is sold and replaced over a period. | Tỷ lệ cho thấy số lần tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian. |
📂 Supply Chain Management