| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-Docking | Cross-Docking (Xếp dỡ Chéo) |
| A logistics practice where products are unloaded from incoming trucks and directly loaded onto outbound vehicles. | Thực hành hậu cần trong đó hàng hóa được dỡ từ xe tải đến và xếp trực tiếp lên xe đi. |
📂 Supply Chain Management