| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| CIL (Clean, Inspect, Lubricate) | Vệ sinh, Kiểm tra, Bôi trơn (CIL) |
| The fundamental autonomous maintenance tasks performed by operators. | Các nhiệm vụ bảo trì tự chủ cơ bản được thực hiện bởi người vận hành. |
📂 TPM
(Clean, Inspect, Lubricate) Vệ sinh, Kiểm tra, Bôi trơn (CIL)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| CIL (Clean, Inspect, Lubricate) | Vệ sinh, Kiểm tra, Bôi trơn (CIL) |
| The fundamental autonomous maintenance tasks performed by operators. | Các nhiệm vụ bảo trì tự chủ cơ bản được thực hiện bởi người vận hành. |
📂 TPM