| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trend | Xu hướng (Trend) |
| A gradual, consistent change in the process over time shown on a control chart. Typically 6 or more consecutive points steadily increasing or decreasing. | Sự thay đổi dần dần, nhất quán trong quy trình theo thời gian hiển thị trên biểu đồ kiểm soát. Thường là 6 hoặc nhiều điểm liên tiếp tăng hoặc giảm đều. |
📂 Statistical Process Control (SPC)