| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Containment Action | Hành độngContaining |
| Short-term actions isolating and controlling effects of a problem. | Hành động ngắn hạn cách ly và kiểm soát tác động của vấn đề. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
Action Hành độngContaining
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Containment Action | Hành độngContaining |
| Short-term actions isolating and controlling effects of a problem. | Hành động ngắn hạn cách ly và kiểm soát tác động của vấn đề. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D