🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — M

Muri Muri (Quá tải)

Muri (Quá tải)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Muri Muri (Quá tải)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Muda, Mura, Muri (3Ms) Mu…
English Tiếng Việt
Muri Muri (Quá tải)
Overburden or unreasonableness placed on people or equipment. One of the three categories of waste in TPS alongside Muda and Mura. Quá tải hoặc tính phi lý đặt lên con người hoặc thiết bị. Một trong ba loại lãng phí trong TPS cùng với Muda và Mura.
Muri — Muri (Quá tải)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

Hỏi CiCC AI?