| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Risk Tolerance | Khả năng Chịu đựng Rủi ro |
| The acceptable level of variation relative to the achievement of a specific objective. | Mức chấp nhận được của biến động so với việc đạt được mục tiêu cụ thể. |
📂 Risk Management (ERM)
Tolerance Khả năng Chịu đựng Rủi ro
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Risk Tolerance | Khả năng Chịu đựng Rủi ro |
| The acceptable level of variation relative to the achievement of a specific objective. | Mức chấp nhận được của biến động so với việc đạt được mục tiêu cụ thể. |
📂 Risk Management (ERM)