🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — H

Heijunka (Leveling) Heijunka (Cân bằng)

(Leveling) Heijunka (Cân bằng)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Heijunka (Leveling) Heijunka (Cân bằng)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Heijunka Box Hộp Heijunka… Heijunka Heijunka (Sản xu…
English Tiếng Việt
Heijunka (Leveling) Heijunka (Cân bằng)
The leveling of production by both volume and product mix. Cân bằng sản xuất theo cả khối lượng và hỗn hợp sản phẩm.
Heijunka (Leveling) — Heijunka (Cân bằng)

📂 Lean Enterprise / Value Stream

Hỏi CiCC AI?