| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Target (KPI/OKR) | Mục tiêu (KPI/OKR) |
| A specific numerical value a KPI, Objective, or Key Result aims to achieve. | Một giá trị số cụ thể mà KPI, Mục tiêu hoặc Kết quả chính nhằm đạt được. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
(KPI/OKR) Mục tiêu (KPI/OKR)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Target (KPI/OKR) | Mục tiêu (KPI/OKR) |
| A specific numerical value a KPI, Objective, or Key Result aims to achieve. | Một giá trị số cụ thể mà KPI, Mục tiêu hoặc Kết quả chính nhằm đạt được. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri