| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Competitive Advantage | Lợi thế Cạnh tranh |
| A condition or circumstance that puts a company in a favorable position over its competitors. | Điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt công ty ở vị trí thuận lợi hơn so với đối thủ cạnh tranh. |
📂 Leadership / Strategy