🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — 5

5S 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)

5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
5S 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: 1. Compliance Tools force… 5S (Visual) 5S (Trực quan… 5S Audit Zone, Item, Stan…
English Tiếng Việt
5S 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)
A workplace organization method consisting of 5 steps: Sort, Set in order, Shine, Standardize, Sustain. Originating from Toyota Production System, it aims to improve efficiency and safety by eliminating waste. Phương pháp tổ chức nơi làm việc gồm 5 bước: Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng. Xuất phát từ Hệ thống Sản xuất Toyota, nhằm cải thiện hiệu quả và an toàn bằng cách loại bỏ lãng phí.
5S — 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

Hỏi CiCC AI?