| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Saturation | Bão hòa Thay đổi |
| The point at which an organization cannot absorb any more change without negative consequences. | Điểm mà tổ chức không thể hấp thụ thêm thay đổi mà không có hậu quả tiêu cực. |
📂 Change Management
Saturation Bão hòa Thay đổi
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Saturation | Bão hòa Thay đổi |
| The point at which an organization cannot absorb any more change without negative consequences. | Điểm mà tổ chức không thể hấp thụ thêm thay đổi mà không có hậu quả tiêu cực. |
📂 Change Management