| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Performance Indicator (HR KPI) | Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI) |
| Measurable values that demonstrate how effectively HR objectives are being achieved. | Các giá trị có thể đo lường cho thấy mức độ đạt được các mục tiêu nhân sự một cách hiệu quả. |
📂 HR / People Management