| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leading Indicator | Chỉ số dẫn dắt |
| A measure predicting future performance and driving actions toward desired outcomes. | Thước đo dự đoán hiệu suất tương lai và thúc đẩy hành động hướng tới kết quả mong muốn. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri