| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lagging Indicator | Chỉ số trễ |
| A measure of past performance indicating outcomes of past actions (e.g., profit). | Thước đo hiệu suất trong quá khứ cho thấy kết quả của hành động đã qua (ví dụ: lợi nhuận). |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri