| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Improvement (ISO) | Cải tiến (ISO) |
| Actions to enhance performance, correct nonconformities, and prevent recurrence. | Các hành động để nâng cao hiệu suất, khắc phục sự không phù hợp và ngăn ngừa tái diễn. |
📂 ISO Standards
(ISO) Cải tiến (ISO)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Improvement (ISO) | Cải tiến (ISO) |
| Actions to enhance performance, correct nonconformities, and prevent recurrence. | Các hành động để nâng cao hiệu suất, khắc phục sự không phù hợp và ngăn ngừa tái diễn. |
📂 ISO Standards