| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Satisfaction | Sự hài lòng của khách hàng |
| The degree to which customer expectations are met or exceeded. | Mức độ mà mong đợi của khách hàng được đáp ứng hoặc vượt quá. |
📂 TQM
Satisfaction Sự hài lòng của khách hàng
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Satisfaction | Sự hài lòng của khách hàng |
| The degree to which customer expectations are met or exceeded. | Mức độ mà mong đợi của khách hàng được đáp ứng hoặc vượt quá. |
📂 TQM