| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Preventive Maintenance (PM) | Bảo trì phòng ngừa (PM) |
| Regularly scheduled maintenance activities to prevent unexpected equipment failures. | Các hoạt động bảo trì được lên lịch thường xuyên để ngăn ngừa sự cố thiết bị bất ngờ. |
📂 TPM
Maintenance (PM) Bảo trì phòng ngừa (PM)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Preventive Maintenance (PM) | Bảo trì phòng ngừa (PM) |
| Regularly scheduled maintenance activities to prevent unexpected equipment failures. | Các hoạt động bảo trì được lên lịch thường xuyên để ngăn ngừa sự cố thiết bị bất ngờ. |
📂 TPM