| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Budget Variance | Chênh lệch Ngân sách |
| The difference between the budgeted amount and the actual amount spent. | Sự khác biệt giữa số tiền dự kiến và số tiền thực tế đã chi. |
📂 Financial Management for CI
Variance Chênh lệch Ngân sách
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Budget Variance | Chênh lệch Ngân sách |
| The difference between the budgeted amount and the actual amount spent. | Sự khác biệt giữa số tiền dự kiến và số tiền thực tế đã chi. |
📂 Financial Management for CI