| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Organizational Readiness | Sẵn sàng Tổ chức |
| The collective capacity and willingness of organizational members to implement a change. | Khả năng tập thể và sự sẵn sàng của các thành viên tổ chức để thực hiện thay đổi. |
📂 Change Management