🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — A

Absenteeism Tỷ lệ Vắng mặt

Tỷ lệ Vắng mặt

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Absenteeism Tỷ lệ Vắng mặt
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Availability Tỷ lệ khả dụ… F-Ratio Tỷ lệ F… Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏ…
English Tiếng Việt
Absenteeism Tỷ lệ Vắng mặt
The habitual pattern of absence from work, measured as a rate. Mẫu vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc, đo lường theo tỷ lệ.
Absenteeism — Tỷ lệ Vắng mặt

📂 HR / People Management

Hỏi CiCC AI?