| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Performance Index (CPI) | Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) |
| The ratio of earned value to actual cost, measuring cost efficiency. | Tỷ lệ giữa giá trị thu được và chi phí thực tế, đo lường hiệu quả chi phí. |
📂 Project Management
Performance Index (CPI) Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Performance Index (CPI) | Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) |
| The ratio of earned value to actual cost, measuring cost efficiency. | Tỷ lệ giữa giá trị thu được và chi phí thực tế, đo lường hiệu quả chi phí. |
📂 Project Management