| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Monitoring and Measurement (ISO) | Giám sát và đo lường (ISO) |
| Determining what needs to be monitored and measured to evaluate performance. | Xác định những gì cần được giám sát và đo lường để đánh giá hiệu suất. |
📂 ISO Standards
and Measurement (ISO) Giám sát và đo lường (ISO)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Monitoring and Measurement (ISO) | Giám sát và đo lường (ISO) |
| Determining what needs to be monitored and measured to evaluate performance. | Xác định những gì cần được giám sát và đo lường để đánh giá hiệu suất. |
📂 ISO Standards