| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Process (ISO) | Quá trình (ISO) |
| Set of interrelated or interacting activities that use inputs to deliver an intended result. | Tập hợp các hoạt động có liên quan hoặc tương tác sử dụng đầu vào để mang lại kết quả dự kiến. |
📂 ISO Standards