| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Audit Evidence | Bằng chứng đánh giá |
| Records, statements, or other information relevant to audit criteria and verifiable. | Hồ sơ, tuyên bố hoặc thông tin khác liên quan đến tiêu chí đánh giá và có thể kiểm chứng. |
📂 ISO Standards
Evidence Bằng chứng đánh giá
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Audit Evidence | Bằng chứng đánh giá |
| Records, statements, or other information relevant to audit criteria and verifiable. | Hồ sơ, tuyên bố hoặc thông tin khác liên quan đến tiêu chí đánh giá và có thể kiểm chứng. |
📂 ISO Standards