Trang chủ › 📚 Từ điển Thuật ngữ › Conformity Sự phù hợp 📖 THUẬT NGỮ — C Conformity Sự phù hợp Sự phù hợp 📖 Thuật ngữ Lean Six Sigma Conformity Sự phù hợp Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Non-conformance Sự không … Nonconformity Sự không ph… Cost of Non-conformance (… English Tiếng Việt Conformity Sự phù hợp Fulfillment of a requirement. Việc thực hiện một yêu cầu. Conformity — Sự phù hợp 📂 ISO Standards