| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Personal Protective Equipment (PPE) | Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE) |
| Equipment worn by workers to minimize exposure to workplace hazards. | Thiết bị được người lao động sử dụng để giảm thiểu tiếp xúc với nguy cơ tại nơi làm việc. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)