🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — O

Operating Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX)

Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Operating Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Chi phí vận hành Cao, phụ… Chi phí vận hành kho 45 t… Capital Expenditure (CAPE…
English Tiếng Việt
Operating Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX)
The ongoing costs for running a product, business, or system. Các chi phí liên tục để vận hành sản phẩm, doanh nghiệp hoặc hệ thống.
Operating Expenditure (OPEX) — Chi phí Vận hành (OPEX)

📂 Financial Management for CI

Hỏi CiCC AI?