| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strategic Agility | Tính linh hoạt Chiến lược |
| An organization’s ability to rapidly adapt to changes in the business environment. | Khả năng của tổ chức thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. |
📂 Leadership / Strategy