| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maintainability | Khả năng bảo trì |
| The probability that a failed system or component can be restored to its specified performance state within a given period of time using specified procedures and resources. | Xác suất một hệ thống hoặc linh kiện bị hỏng có thể được khôi phục về trạng thái hiệu suất đã xác định trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách sử dụng các thủ tục và tài nguyên đã xác định. |
📂 Reliability / Life Testing