🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — W

Waste (Muda) Lãng phí (Muda)

(Muda) Lãng phí (Muda)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Waste (Muda) Lãng phí (Muda)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Healthcare Waste Lãng phí… Inventory Waste Lãng phí … Motion Waste Lãng phí di …
English Tiếng Việt
Waste (Muda) Lãng phí (Muda)
Any activity that consumes resources but adds no value from the customer’s perspective. TPS identifies 7+1 types of waste: overproduction, waiting, transportation, overprocessing, inventory, motion, defects, and underutilized talent. Bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn tài nguyên nhưng không tạo thêm giá trị từ góc nhìn khách hàng. TPS xác định 7+1 loại lãng phí: sản xuất dư thừa, chờ đợi, vận chuyển, xử lý quá mức, tồn kho, di chuyển, khuyết tật, và tài năng chưa được tận dụng.
Waste (Muda) — Lãng phí (Muda)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

Hỏi CiCC AI?