| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Assurance (QA) | Đảm bảo chất lượng (QA) |
| A proactive process of preventing defects before they occur, focusing on the quality system. | Quá trình chủ động ngăn ngừa lỗi trước khi chúng xảy ra, tập trung vào hệ thống chất lượng. |
📂 TQM