| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Control (QC) | Kiểm soát chất lượng (QC) |
| Ensuring products or services meet customer expectations by detecting and correcting defects. | Đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng mong đợi của khách hàng bằng cách phát hiện và sửa chữa các lỗi. |
📂 TQM