| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Maintenance (QM) | Bảo trì chất lượng (QM) |
| Activities to maintain equipment in a condition where it can produce defect-free products. | Các hoạt động duy trì thiết bị ở tình trạng có thể sản xuất sản phẩm không lỗi. |
📂 TPM
Maintenance (QM) Bảo trì chất lượng (QM)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Maintenance (QM) | Bảo trì chất lượng (QM) |
| Activities to maintain equipment in a condition where it can produce defect-free products. | Các hoạt động duy trì thiết bị ở tình trạng có thể sản xuất sản phẩm không lỗi. |
📂 TPM