| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Champion | Người đi đầu Thay đổi |
| An influential individual who actively promotes and supports a change initiative. | Một cá nhân có ảnh hưởng tích cực quảng bá và hỗ trợ sáng kiến thay đổi. |
📂 Change Management
Champion Người đi đầu Thay đổi
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Champion | Người đi đầu Thay đổi |
| An influential individual who actively promotes and supports a change initiative. | Một cá nhân có ảnh hưởng tích cực quảng bá và hỗ trợ sáng kiến thay đổi. |
📂 Change Management