| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Actual Cost (AC) | Chi phí Thực tế (AC) |
| The realized cost incurred for the work performed on an activity during a specific time period. | Chi phí thực tế phát sinh cho công việc thực hiện trên một hoạt động trong khoảng thời gian nhất định. |
📂 Project Management