| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Planned Value (PV) | Giá trị Kế hoạch (PV) |
| The authorized budget assigned to scheduled work, representing the expected progress at a given point. | Ngân sách được phê duyệt phân bổ cho công việc đã lên lịch, đại diện cho tiến độ dự kiến tại thời điểm nhất định. |
📂 Project Management